Toàn quốc Tiếng Nhật sơ cấp: Bài 3 - Giáo trình Minano Nihongo

Thảo luận trong 'Chợ Linh Tinh' bắt đầu bởi hoamy171995, 22/7/16.

  1. hoamy171995

    hoamy171995 Member

    Tham gia ngày:
    15/7/16
    Bài viết:
    39
    Điểm thành tích:
    6
    Giới tính:
    Nữ
    第3課:

    1. ここ:ở đây
    2. そこ:ở đó
    3. あそこ:ở đằng kia
    4. どこ:ở đâu
    5. こちら:ở đây
    6. あちら:ở đằng kia
    7. どちら:ở đằng nào
    8. きょうしつ:phòng học
    9. しょくどう:nhà ăn
    10. じむしょ:văn phòng
    11. かいぎしつ:phòng họp
    12. うけつけ:quầy tiếp tân
    13. ロビー:đại sảnh
    14. へや:phòng, nhà
    15. トイレ:nhà vệ sinh
    16. かいだん:cầu thang đi bộ
    17. エレベーター:thang máy
    18. エスカレーター:thang cuốn
    19. くに:nước
    20. かいしゃ;công ty
    21. うち:nhà
    22. でんしゃ:xe điện
    23. くつ:dày
    24. ネクタイ:cà vạt
    25. ワイン:rượu vang
    26. タバコ:thuốc lá
    27. うりば:quầy bán hàng
    28. ちか:dưới lòng đất
    29. いくら:bao nhiêu
    30. ひゃく:một trăm
    31. せん:một nghìn
    32. まん:mười nghìn
    [​IMG]
    くにのなまえ:

    1. アメリカ:nước Mỹ
    2. イギリス:nước Anh
    3. イタリア:nước Ý
    4. イラン:Iran
    5. インド:Ấn Độ
    6. インドネシア:nước Indonesia
    7. エジプト:nước Egypt
    8. オーストラリア:nước Úc
    9. カナダ;nước Canada
    10. かんこく:nước Hàn Quốc
    11. サウジアラビア:nước Arap
    12. シンガポール:nước Singapore
    13. スペイン:nước Tây Ban Nha
    14. タイ:nước Thái Lan
    15. ちゅうこく:nước Trung Quốc
    16. ドイツ:nước Đức
    17. にほん:nước Nhật
    18. フランス:nước Pháp
    19. フィリピン:nước Phillipin
    20. ブラジル:nước Brazil
    21. ベトナム:nước Việt Nam
    22. マレーシア:nước Malaysia
    23. メキシコ:nước Mexico
    24. ロシア:nước Nga