Hà Nội Từ vựng tiếng Hàn về các loại thuốc

Thảo luận trong 'Sách - Truyện' bắt đầu bởi tien1705, 5/9/16.

  1. tien1705

    tien1705 New Member

    Tham gia ngày:
    19/7/16
    Bài viết:
    25
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Nguồn Tham Khảo : trung tam tieng han quoc

    [​IMG]

    Hãy cùng học Từ vựng tiếng Hàn về các loại thuốc với Trung Tâm Tiếng Hàn các bạn nhé:
    – 소화제: thuốc tiêu hoá
    – 진통제: thuốc giảm đau
    – 영양제: thuốc dinh dưỡng
    – 태아 영양제: thuốc dưỡng thai
    – 피부 연고: thuốc mỡ bôi ngoài da
    – 소독약: thuốc khử trùng, sát trùng
    – 수면제: thuốc ngủ
    – 감기약: thuốc cảm cúi
    – 기침약: thuốc ho
    – 마취제: thuốc tê
    – 마취약: thuốc gây mê
    – 위장약: thuốc đau dạ dày
    – 멀미약: thuốc chống say tàu xe
    – 안약: thuốc nhỏ mắt – 도포약: thuốc bôi

    Xem thêm những từ vựng tiếng hàn theo chủ đề : Từ vựng tiếng hàn tên các loại thuốc
    [​IMG]
    – 가루약: thuốc bột
    – 내복약: thuốc uống
    – 물약: thuốc nước
    – 연고: thuốc mỡ
    – 항생제: thuốc kháng sinh
    – 소염제: thuốc chống viêm
    – 외용약: thuốc bôi ngoài
    – 신경안정제: thuốc an thần
    – 다이어트 약: thuốc giảm cân
    – 지혈제: thuốc cầm máu
    – 회충약: thuốc tẩy giun
    – 피임약: thuốc tránh thai
    – 상비약: thuốc dự phòng

    Trung Tâm Tiếng Hàn SOFL chúc các bạn học tốt tiếng hàn nhé.

    Địa chỉ: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
    Email: trungtamtienghansofl@gmail.com
    Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88